베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "khôn ngoan" (1)
khôn ngoan

영어
형용사be sensible
Cô ấy còn trẻ nhưng rất khôn ngoan.
She is young but very sensible.
관련 단어 "khôn ngoan" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "khôn ngoan" (1)
Cô ấy còn trẻ nhưng rất khôn ngoan.
She is young but very sensible.
